on the q.t.

on the q.t.

They arranged to meet on the q.t. in the park.

Định nghĩa

Thành ngữ (trạng ngữ): "on the q.t." có nghĩa một cách bí mật, kín đáo, không công khai. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hành động được thực hiện trong bí mật, tránh sự chú ý của người khác.

dụ sử dụng
  • (Họ đã gặp nhau một cách bí mật để thảo luận về kế hoạch xâm lược.)
  • (Bọn trẻ đã lén lút đi xem phim một cách kín đáo khi đáng lẽ chúng phảithư viện.)
  • (Anh ấy đã mua quà cho ấy một cách bí mật để ấy không phát hiện ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the q.t." thường được viết tắt từ "on the quiet", một cách nói lóng trong tiếng Anh. mang tính thân mật thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • We arranged to meet in secret, strictly on the q.t. (Chúng tôi đã sắp xếp gặp nhau trong bí mật, hoàn toàn kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • On the quiet: cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn với "on the q.t."
    • Let's discuss this on the quiet. (Hãy thảo luận việc này một cách kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Quietly: một cách lặng lẽ, kín đáo.
  • Privately: một cách riêng tư.
Thành ngữ liên quan
  • Keep something under wraps: giữ bí mật điều đó.
    • The project was kept under wraps until the launch. (Dự án được giữ bí mật cho đến khi ra mắt.)
  • Behind closed doors: sau cánh cửa đóng kín, một cách kín đáo.
    • The deal was made behind closed doors. (Thỏa thuận được thực hiện sau những cánh cửa đóng kín.)